anonymous ftp
Định nghĩa
Danh từ:
- FTP ẩn danh: "anonymous ftp" là một phương pháp phổ biến để chia sẻ phần mềm hoặc dữ liệu trực tuyến; người dùng được phép đăng nhập vào máy chủ với tên người dùng là "guest" (hoặc "anonymous") mà không cần mật khẩu, và có thể sao chép bất kỳ tệp nào đã được công bố công khai.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều trường đại học từng cung cấp phần mềm qua FTP ẩn danh.)
- (Bạn có thể tải tệp từ máy chủ bằng FTP ẩn danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up an anonymous ftp server": thiết lập một máy chủ FTP ẩn danh.
- The organization set up an anonymous ftp server to distribute free documents. (Tổ chức đã thiết lập một máy chủ FTP ẩn danh để phân phát tài liệu miễn phí.)
- "anonymous ftp access": quyền truy cập FTP ẩn danh.
- Users can gain anonymous ftp access to the public directory. (Người dùng có thể có quyền truy cập FTP ẩn danh vào thư mục công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- FTP (n): giao thức truyền tệp (File Transfer Protocol), giao thức mạng dùng để truyền tệp giữa các máy tính.
- Anonymous login (n): đăng nhập ẩn danh, hành động đăng nhập mà không cần tài khoản cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Public FTP: FTP công cộng, một dạng truy cập tệp mở cho mọi người.
- Guest FTP: FTP dành cho khách, tương tự như FTP ẩn danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Log in as anonymous: đăng nhập với tư cách người dùng ẩn danh.
- You can log in as anonymous to download the files. (Bạn có thể đăng nhập với tư cách ẩn danh để tải các tệp.)
Thành ngữ liên quan
- No password required: không yêu cầu mật khẩu, đặc trưng của FTP ẩn danh.
- With anonymous ftp, no password is required for access. (Với FTP ẩn danh, không cần mật khẩu để truy cập.)